anal personality

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học):
    • Nhân cách hậu môn: Một kiểu nhân cách đặc trưng bởi sự tỉ mỉ quá mức, sạch sẽ, ngăn nắp, cứng nhắc, thường xu hướng nghi ngờ, dè dặt. Theo phân tâm học, kiểu nhân cách này được hình thành trong thời thơ ấu do sự cố định (fixation) trong giai đoạn phát triển hậu môn (anal stage), thường liên quan đến quá trình tập đi vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A person with an anal personality might organize their desk perfectly every day. (Một ngườinhân cách hậu môn có thể sắp xếp bàn làm việc hoàn hảo mỗi ngày.)
    • Psychologists say that anal personality traits often include a strong need for control. (Các nhà tâm lý học cho rằng các đặc điểm của nhân cách hậu môn thường bao gồm nhu cầu kiểm soát mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an anal personality": có nhân cách hậu môn, thường dùng để mô tả một người tính cách cầu toàn, khó tính.
    • He has such an anal personality; he can't stand any mess at all. (Anh ấynhân cách hậu môn đến mức không thể chịu được bất kỳ sự lộn xộn nào.)
  • "anal personality traits": các đặc điểm của nhân cách hậu môn.
    • Her anal personality traits make her an excellent accountant but a difficult friend. (Các đặc điểm nhân cách hậu môn của ấy khiến ấy trở thành một kế toán xuất sắc nhưng lại một người bạn khó gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Anal-retentive (tính từ): mang tính chất hậu môn - lưu giữ, mô tả người tính cách cứng nhắc, cầu toàn, keo kiệt.
    • Don't be so anal-retentive about the budget. (Đừng quá cầu toàn về ngân sách như vậy.)
  • Anal stage (danh từ): giai đoạn hậu môn trong thuyết phát triển tâm lý của Freud.
  • Anal character (danh từ): tương tự như "anal personality", chỉ nhân cách hậu môn.
Từ đồng nghĩa
  • Obsessive-compulsive personality (danh từ): nhân cách ám ảnh cưỡng chế, nhiều điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống.
  • Perfectionist (danh từ): người cầu toàn.
  • Fastidious (tính từ): khó tính, tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anal personality" đây thuật ngữ tâm lý học.
Thành ngữ liên quan
  • "Neat freak": người quá sạch sẽ, ngăn nắp (thành ngữ thông tục, mang nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng).
    • She's a total neat freak, always cleaning everything. ( ấy một người quá sạch sẽ, luôn lau dọn mọi thứ.)
  • "Control freak": người thích kiểm soát mọi thứ.
    • He's such a control freak; he has to plan everything. (Anh ấy một người thích kiểm soát; anh ấy phải lên kế hoạch mọi thứ.)